龍行虎步

lóng xíng hǔ bù long hành hổ bộ

Hán Việt: long hành hổ bộ · Pinyin: lóng xíng hǔ bù

Tổng quan

long hành hổ bộ

Cấu tạo: (long) + (hành) + (hổ) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui long hành hổ bộ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻帝王莊重威嚴的儀態。《宋書.卷一.武帝本紀上》:「劉裕龍行虎步,視瞻不凡。」唐.釋皎然《詩式.品藻》:「其華豔如百葉芙蓉,菡萏照水。其體裁如龍行虎步,逸情高脫。」也作「虎步龍行」。

Eng

  • Cihui 龍行虎步 óngxínghǔbù f.e. dignified manner of an emperor