龍跳虎臥
long khiêu hổ ngọa
Hán Việt: long khiêu hổ ngọa · Pinyin: lóng tiào hǔ wò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻筆勢的縱橫飄逸。語本南朝梁.武帝〈書評〉:「王羲之書字勢雄逸,如龍跳天門,虎臥鳳闕。」
Eng
- Cihui 龍跳虎臥 óngtiàohǔwò f.e. free and vigorous style of writing