龍躍鴻矯 lóng yuè hóng jiǎo · long dược hồng kiểu Hán Việt: long dược hồng kiểu · Pinyin: lóng yuè hóng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 躍 (dược) + 鴻 (hồng) + 矯 (kiểu)Pinyinlóng yuè hóng jiǎoHán Việtlong dược hồng kiểuCấu tạo龍 + 躍 + 鴻 + 矯 · long + dược + hồng + kiểu nghĩa thành phần: long + dược + hồng + kiểu