龍軟集團 lóng ruǎn jí tuán · long nhuyễn tập đoàn Hán Việt: long nhuyễn tập đoàn · Pinyin: lóng ruǎn jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 軟 (nhuyễn) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinlóng ruǎn jí tuánHán Việtlong nhuyễn tập đoànCấu tạo龍 + 軟 + 集 + 團 · long + nhuyễn + tập + đoàn nghĩa thành phần: long + nhuyễn + tập + đoàn