龍鍾潦倒

lóng zhōng liǎo dǎo long chung lạo đảo

Hán Việt: long chung lạo đảo · Pinyin: lóng zhōng liǎo dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (chung) + (lạo) + (đảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容老年人的衰態。《幼學瓊林.卷二.老壽幼誕類》:「龍鍾潦倒,年高之狀。」