龍門造像

long môn tạo tượng

Hán Việt: long môn tạo tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (môn) + (tạo) + (tượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河南洛陽附近的龍門山,石壁峭立,壁間鑿龕,石佛甚多,大半建造於北魏,世稱為「龍門造像」。

Eng

  • Cihui 龍門造像 óngmén zàoxiàng n. stone images of Buddha in the Longmen Grottoes