龍陽之興 lóng yáng zhī xìng · long dương chi hưng Hán Việt: long dương chi hưng · Pinyin: lóng yáng zhī xìng Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 陽 (dương) + 之 (chi) + 興 (hưng)Pinyinlóng yáng zhī xìngHán Việtlong dương chi hưngCấu tạo龍 + 陽 + 之 + 興 · long + dương + chi + hưng nghĩa thành phần: long + dương + chi + hưng