龍陽泣魚 lóng yáng qì yú · long dương khấp ngư Hán Việt: long dương khấp ngư · Pinyin: lóng yáng qì yú Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 陽 (dương) + 泣 (khấp) + 魚 (ngư)Pinyinlóng yáng qì yúHán Việtlong dương khấp ngưCấu tạo龍 + 陽 + 泣 + 魚 · long + dương + khấp + ngư nghĩa thành phần: long + dương + khấp + ngư