龍頭產品 lóng tóu chǎn pǐn · long đầu sản phẩm Hán Việt: long đầu sản phẩm · Pinyin: lóng tóu chǎn pǐn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 頭 (đầu) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Pinyinlóng tóu chǎn pǐnHán Việtlong đầu sản phẩmCấu tạo龍 + 頭 + 產 + 品 · long + đầu + sản + phẩm nghĩa thành phần: long + đầu + sản + phẩm