龍顏不悅 long nhan bất duyệt Hán Việt: long nhan bất duyệt Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 顏 (nhan) + 不 (bất) + 悅 (duyệt)Hán Việtlong nhan bất duyệtCấu tạo龍 + 顏 + 不 + 悅 · long + nhan + bất + duyệt nghĩa thành phần: long + nhan + bất + duyệt Nghĩa EngCihui 龍顏不悅 óngyánbùyuè f.e. <trad.> The emperor looks displeased/unhappy/angry.