龍飛九五 lóng fēi jiǔ wǔ·long phi cửu ngũ Hán Việt: long phi cửu ngũ · Pinyin: lóng fēi jiǔ wǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指即天子位。 Cấu tạo: 龍 (long) + 飛 (phi) + 九 (cửu) + 五 (ngũ)Pinyinlóng fēi jiǔ wǔHán Việtlong phi cửu ngũCấu tạo龍 + 飛 + 九 + 五 · long + phi + cửu + ngũ nghĩa thành phần: long + phi + cửu + ngũ Từ liên quan Gần nghĩa龍飛鳳舞 · 龙飞凤舞 · 九五之位 · 九五之尊 · 龙飞凤翥 · 龙飞凤翔 · 龙飞虎跳 · 龙飞凤起