龍飛九五 lóng fēi jiǔ wǔ · long phi cửu ngũ Hán Việt: long phi cửu ngũ · Pinyin: lóng fēi jiǔ wǔ Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 飛 (phi) + 九 (cửu) + 五 (ngũ)Pinyinlóng fēi jiǔ wǔHán Việtlong phi cửu ngũCấu tạo龍 + 飛 + 九 + 五 · long + phi + cửu + ngũ nghĩa thành phần: long + phi + cửu + ngũ