龍駒鳳雛

lóng jū fèng chú long câu phượng sồ

Hán Việt: long câu phượng sồ · Pinyin: lóng jū fèng chú

Tổng quan

người trẻ tài giỏi | nhà khoa bảng trẻ tuổi

Cấu tạo: (long) + (câu) + (phượng) + (sồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người trẻ tài giỏi | nhà khoa bảng trẻ tuổi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 駒,小馬。雛,幼鳥。龍駒鳳雛比喻年幼而聰慧的人。《紅樓夢》第一五回:「令郎真乃龍駒鳳雛。」

Eng

  • CC-CEDICT brilliant young man|talented young scholar
  • Cihui brilliant young man; talented young scholar