龍驤將軍 lóng xiāng jiāng jūn · long tương tương quân Hán Việt: long tương tương quân · Pinyin: lóng xiāng jiāng jūn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 驤 (tương) + 將 (tương) + 軍 (quân)Pinyinlóng xiāng jiāng jūnHán Việtlong tương tương quânCấu tạo龍 + 驤 + 將 + 軍 · long + tương + tương + quân nghĩa thành phần: long + tương + tương + quân