龍驤虎嘯 lóng xiāng hǔ xiào · long tương hổ khiếu Hán Việt: long tương hổ khiếu · Pinyin: lóng xiāng hǔ xiào Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 驤 (tương) + 虎 (hổ) + 嘯 (khiếu)Pinyinlóng xiāng hǔ xiàoHán Việtlong tương hổ khiếuCấu tạo龍 + 驤 + 虎 + 嘯 · long + tương + hổ + khiếu nghĩa thành phần: long + tương + hổ + khiếu