龍驤蠖屈 lóng xiāng huò qū · long tương oách khuất Hán Việt: long tương oách khuất · Pinyin: lóng xiāng huò qū Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 驤 (tương) + 蠖 (oách) + 屈 (khuất)Pinyinlóng xiāng huò qūHán Việtlong tương oách khuấtCấu tạo龍 + 驤 + 蠖 + 屈 · long + tương + oách + khuất nghĩa thành phần: long + tương + oách + khuất