龍髯攀泣 lóng rán pān qì · long nhiêm phàn khấp Hán Việt: long nhiêm phàn khấp · Pinyin: lóng rán pān qì Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 髯 (nhiêm) + 攀 (phàn) + 泣 (khấp)Pinyinlóng rán pān qìHán Việtlong nhiêm phàn khấpCấu tạo龍 + 髯 + 攀 + 泣 · long + nhiêm + phàn + khấp nghĩa thành phần: long + nhiêm + phàn + khấp