龍鳳吉祥 lóng fèng jí xiáng · long phượng cát tường Hán Việt: long phượng cát tường · Pinyin: lóng fèng jí xiáng Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 鳳 (phượng) + 吉 (cát) + 祥 (tường)Pinyinlóng fèng jí xiángHán Việtlong phượng cát tườngCấu tạo龍 + 鳳 + 吉 + 祥 · long + phượng + cát + tường nghĩa thành phần: long + phượng + cát + tường