龐眉皓首

páng méi hào shǒu bàng mi hạo thủ

Hán Việt: bàng mi hạo thủ · Pinyin: páng méi hào shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (mi) + (hạo) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容老人眉髮盡白。唐.杜甫〈戲為雙松圖歌〉:「龐眉皓首無住著,偏袒右肩露雙腳。」也作「尨眉皓髮」。