龐眉皓髮

páng méi hào fà bàng mi hạo phát

Hán Việt: bàng mi hạo phát · Pinyin: páng méi hào fà

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (mi) + (hạo) + (phát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容老人眉髮盡白。《事文類聚.卷四四.樂生部.老》:「見駟龐眉皓髮。」也作「尨眉皓髮」。

Eng

  • Cihui 龐眉皓髮 ángméihàofà f.e. bushy brows and white hair (of an aged man)