龐眉鶴髮 páng méi hè fā · bàng mi hạc phát Hán Việt: bàng mi hạc phát · Pinyin: páng méi hè fā Tổng quan Cấu tạo: 龐 (bàng) + 眉 (mi) + 鶴 (hạc) + 髮 (phát)Pinyinpáng méi hè fāHán Việtbàng mi hạc phátCấu tạo龐 + 眉 + 鶴 + 髮 · bàng + mi + hạc + phát nghĩa thành phần: bàng + mi + hạc + phát