龐穆克爾 páng mù kè ěr · bàng mục khắc nhĩ Hán Việt: bàng mục khắc nhĩ · Pinyin: páng mù kè ěr Tổng quan Cấu tạo: 龐 (bàng) + 穆 (mục) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ)Pinyinpáng mù kè ěrHán Việtbàng mục khắc nhĩCấu tạo龐 + 穆 + 克 + 爾 · bàng + mục + khắc + nhĩ nghĩa thành phần: bàng + mục + khắc + nhĩ