龐穆克爾

páng mù kè ěr bàng mục khắc nhĩ

Hán Việt: bàng mục khắc nhĩ · Pinyin: páng mù kè ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (mục) + (khắc) + (nhĩ)