龔勝不屈
cung thắng bất khuất
Hán Việt: cung thắng bất khuất · Pinyin: gōng shèng bù qū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 漢朝忠臣龔勝,於王莽篡國後,不再出仕,堅守漢臣氣節。見《漢書.卷七二.龔勝傳》。
Hán Việt: cung thắng bất khuất · Pinyin: gōng shèng bù qū