龔行天罰

gōng xíng tiān fá cung hành thiên phạt

Hán Việt: cung hành thiên phạt · Pinyin: gōng xíng tiān fá

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (hành) + (thiên) + (phạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恭敬地奉行上天的意志去征罰。古代帝王征討時的用語。《文選.班固.東都賦》:「龔行天罰,應天順人,斯乃湯武之所以昭王業也。」也作「恭行天罰」。