龍不離潭

long bất li đàm

Hán Việt: long bất li đàm

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (bất) + (li) + (đàm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 龍不離潭 óngbùlítán id. mind one's own business