龍伯釣鰲 lóng bó diào áo · long bá điếu ngao Hán Việt: long bá điếu ngao · Pinyin: lóng bó diào áo Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 伯 (bá) + 釣 (điếu) + 鰲 (ngao)Pinyinlóng bó diào áoHán Việtlong bá điếu ngaoCấu tạo龍 + 伯 + 釣 + 鰲 · long + bá + điếu + ngao nghĩa thành phần: long + bá + điếu + ngao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龙伯:传说中的国名;鳌:大龟。龙伯国的人钓起六条鳌。比喻非凡的事业。