龙凤相配

long phượng tương phối

Hán Việt: long phượng tương phối

Tổng quan

Cấu tạo: 龍 (long) + 鳳 (phượng) + 相 (tương) + 配 (phối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Long Phượng xứng đôi
  • Biên soạn union of dragon and phoenix (i.e., marriage)

Eng

  • Cihui 龍鳳相配 óngfèngxiāngpèi f.e. union of dragon and phoenix (i.e., marriage)

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙凤呈祥 · 相配人 · 相配地 · 相配物 · 相配的 · 龙凤区 · 龙凤胎 · 龍鳳喜燭