龍多乃旱 lóng duō nǎi hàn · long đa nãi hạn Hán Việt: long đa nãi hạn · Pinyin: lóng duō nǎi hàn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 多 (đa) + 乃 (nãi) + 旱 (hạn)Pinyinlóng duō nǎi hànHán Việtlong đa nãi hạnCấu tạo龍 + 多 + 乃 + 旱 · long + đa + nãi + hạn nghĩa thành phần: long + đa + nãi + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人多互相依赖,反而办不成事。