龍頭地位 long đầu địa vị Hán Việt: long đầu địa vị Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 頭 (đầu) + 地 (địa) + 位 (vị)Hán Việtlong đầu địa vịCấu tạo龍 + 頭 + 地 + 位 · long + đầu + địa + vị nghĩa thành phần: long + đầu + địa + vị Nghĩa EngCihui 龍頭地位 óngtóu dìwèi p.w. leading position