龍頭地位

long đầu địa vị

Hán Việt: long đầu địa vị

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (đầu) + (địa) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 龍頭地位 óngtóu dìwèi p.w. leading position