龍頭老大

lóng tóu lǎo dà long đầu lão đại

Hán Việt: long đầu lão đại · Pinyin: lóng tóu lǎo dà

Tổng quan

ông trùm | lãnh đạo của một nhóm | vị trí thống trị

Cấu tạo: (long) + (đầu) + (lão) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ông trùm | lãnh đạo của một nhóm | vị trí thống trị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱首領老大。如:「他可是我們這群中的龍頭老大,對他說話,你可要放尊重點!」

Eng

  • CC-CEDICT big boss|leader of a group|dominant (position)
  • Cihui big boss; leader of a group; dominant (position)