龍威燕頷 lóng wēi yàn hàn · long uy yến hạm Hán Việt: long uy yến hạm · Pinyin: lóng wēi yàn hàn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 威 (uy) + 燕 (yến) + 頷 (hạm)Pinyinlóng wēi yàn hànHán Việtlong uy yến hạmCấu tạo龍 + 威 + 燕 + 頷 · long + uy + yến + hạm nghĩa thành phần: long + uy + yến + hạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容威严雄武的相貌。Tân Hoa Tự Điển 1.形容威严雄武的相貌。