龍威虎振

lóng wēi hǔ zhèn long uy hổ chấn

Hán Việt: long uy hổ chấn · Pinyin: lóng wēi hǔ zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (uy) + (hổ) + (chấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容气势奔放雄壮。常形容书法笔势的遒劲有力,灵活舒展。