龍屈蛇伸 lóng qū shé shēn · long khuất xà thân Hán Việt: long khuất xà thân · Pinyin: lóng qū shé shēn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 屈 (khuất) + 蛇 (xà) + 伸 (thân)Pinyinlóng qū shé shēnHán Việtlong khuất xà thânCấu tạo龍 + 屈 + 蛇 + 伸 · long + khuất + xà + thân nghĩa thành phần: long + khuất + xà + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻君子受屈而小人得志。