龍山落帽 lóng shān luò mào · long san lạc mạo Hán Việt: long san lạc mạo · Pinyin: lóng shān luò mào Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 山 (san) + 落 (lạc) + 帽 (mạo)Pinyinlóng shān luò màoHán Việtlong san lạc mạoCấu tạo龍 + 山 + 落 + 帽 · long + san + lạc + mạo nghĩa thành phần: long + san + lạc + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在龙山上被风吹掉了帽子。形容人气度恢宏,临乱不惊。