龍性難馴 lóng xìng nán xún · long tính nan tuần Hán Việt: long tính nan tuần · Pinyin: lóng xìng nán xún Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 性 (tính) + 難 (nan) + 馴 (tuần)Pinyinlóng xìng nán xúnHán Việtlong tính nan tuầnCấu tạo龍 + 性 + 難 + 馴 · long + tính + nan + tuần nghĩa thành phần: long + tính + nan + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驯:顺服。比喻人的修改倔强,不屈服于任何外力。