龍戰於野 lóng zhàn yú yě · long chiến vu dã Hán Việt: long chiến vu dã · Pinyin: lóng zhàn yú yě Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 戰 (chiến) + 於 (vu) + 野 (dã)Pinyinlóng zhàn yú yěHán Việtlong chiến vu dãCấu tạo龍 + 戰 + 於 + 野 · long + chiến + vu + dã nghĩa thành phần: long + chiến + vu + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 群龙在荒野大战。比喻群雄角逐。