龍戰虎爭

lóng zhàn hǔ zhēng long chiến hổ tranh

Hán Việt: long chiến hổ tranh · Pinyin: lóng zhàn hǔ zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (chiến) + (hổ) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻势均力敌的各方之间,斗争或竞赛十分激烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"龙争虎斗"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容斗争或竞赛很激烈。同龙争虎斗”。