龙拿虎掷

lóng ná hǔ zhìlong nã hổ trịch

Hán Việt: long nã hổ trịch · Pinyin: lóng ná hǔ zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

像龙一样抓取,像虎一样跳跃。比喻威武勇猛。

Cấu tạo: 龍 (long) + 拿 (nã) + 虎 (hổ) + 擲 (trịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像龙一样抓取,像虎一样跳跃。比喻威武勇猛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙拿虎跳 · 虎掷龙拿 · 虎擲龍挐 · 龙拿虎攫