龍樓鳳池

lóng lóu fèng shi long lâu phượng trì

Hán Việt: long lâu phượng trì · Pinyin: lóng lóu fèng shi

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (lâu) + (phượng) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指禁省,皇宫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指禁省,皇宫。