龙渊虎穴 lóng yuān hǔ xuè · long uyên hổ huyệt Hán Việt: long uyên hổ huyệt · Pinyin: lóng yuān hǔ xuè Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 渊 (uyên) + 虎 (hổ) + 穴 (huyệt)Pinyinlóng yuān hǔ xuèHán Việtlong uyên hổ huyệtCấu tạo龙 + 渊 + 虎 + 穴 · long + uyên + hổ + huyệt nghĩa thành phần: long + uyên + hổ + huyệt