龍潛鳳採

lóng qián fèng cǎi long tiềm phượng thải

Hán Việt: long tiềm phượng thải · Pinyin: lóng qián fèng cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (tiềm) + (phượng) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻英俊之士才能未展现。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻英俊之士才能未展现。