龍生九種

lóng shēng jiǔ zhǒng long sanh cửu chủng

Hán Việt: long sanh cửu chủng · Pinyin: lóng shēng jiǔ zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (sanh) + (cửu) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻同胞兄弟品质、爱好各不相同。同“龙生九子”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"龙生九子"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻同胞兄弟品质、爱好各不相同。同龙生九子”。