龍眉鳳目

lóng méi fèng mù long mi phượng mục

Hán Việt: long mi phượng mục · Pinyin: lóng méi fèng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (mi) + (phượng) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人英俊,气度不凡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容贵人相貌不同寻常。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容贵人相貌不同寻常。

Eng

  • Cihui 龍眉鳳目 óngméifèngmù f.e. have long eyebrows and long slit eyes

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

獐头鼠目