龍睜虎眼 lóng zhēng hǔ yǎn · long tĩnh hổ nhãn Hán Việt: long tĩnh hổ nhãn · Pinyin: lóng zhēng hǔ yǎn Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 睜 (tĩnh) + 虎 (hổ) + 眼 (nhãn)Pinyinlóng zhēng hǔ yǎnHán Việtlong tĩnh hổ nhãnCấu tạo龍 + 睜 + 虎 + 眼 · long + tĩnh + hổ + nhãn nghĩa thành phần: long + tĩnh + hổ + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容蛮横霸道。