龙睛凤颈 long tình phượng cảnh Hán Việt: long tình phượng cảnh Tổng quan Cấu tạo: 龙 (long) + 睛 (tình) + 凤 (phượng) + 颈 (cảnh)Hán Việtlong tình phượng cảnhCấu tạo龙 + 睛 + 凤 + 颈 · long + tình + phượng + cảnh nghĩa thành phần: long + tình + phượng + cảnh