龍章鳳篆

lóng zhāng fèng zhuàn long chương phượng triện

Hán Việt: long chương phượng triện · Pinyin: lóng zhāng fèng zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (chương) + (phượng) + (triện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对帝王的文章﹑诏书﹑敕令的谀称; 指道教的符箓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对帝王的文章﹑诏书﹑敕令的谀称。 2.指道教的符箓。

Eng

  • Cihui 龍章鳳篆 óngzhāng-fèngzhuàn n. engraved with animals and seal characters