龍翔虎躍 lóng xiáng hǔ yuè · long tường hổ dược Hán Việt: long tường hổ dược · Pinyin: lóng xiáng hǔ yuè Tổng quan Cấu tạo: 龍 (long) + 翔 (tường) + 虎 (hổ) + 躍 (dược)Pinyinlóng xiáng hǔ yuèHán Việtlong tường hổ dượcCấu tạo龍 + 翔 + 虎 + 躍 · long + tường + hổ + dược nghĩa thành phần: long + tường + hổ + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻奋发有为。