龙翔虎跃 lóng xiáng hǔ yuè·long tường hổ dược Hán Việt: long tường hổ dược · Pinyin: lóng xiáng hǔ yuè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻奋发有为。 Cấu tạo: 龍 (long) + 翔 (tường) + 虎 (hổ) + 躍 (dược)Pinyinlóng xiáng hǔ yuèHán Việtlong tường hổ dượcCấu tạo龍 + 翔 + 虎 + 躍 · long + tường + hổ + dược nghĩa thành phần: long + tường + hổ + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻奋发有为。 Từ liên quan Gần nghĩa龙翔凤舞 · 虎跃龙腾 · 虎躍龍騰 · 龍翔鳳舞 · 龙翔凤跃 · 龙翔凤翥 · 虎跃龙骧 · 虎躍龍驤