龍肝鳳膽

lóng gān fèng dǎn long can phượng đảm

Hán Việt: long can phượng đảm · Pinyin: lóng gān fèng dǎn

Tổng quan

món ăn hiếm | quốc vị (cao lương mỹ vị)

Cấu tạo: (long) + (can) + (phượng) + (đảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món ăn hiếm | quốc vị (cao lương mỹ vị)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻极难得的珍贵食品。

Eng

  • CC-CEDICT rare food|ambrosia (delicacy)
  • Cihui rare food; ambrosia (delicacy)