龍肝豹胎

lóng gān bào tāi long can báo thai

Hán Việt: long can báo thai · Pinyin: lóng gān bào tāi

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (can) + (báo) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻极难得的珍贵食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指极珍贵稀有的食品。

Eng

  • Cihui 龍肝豹胎 ónggānbàotāi id. rare delicacies