龍騰虎擲

lóng téng hǔ zhì long đằng hổ trịch

Hán Việt: long đằng hổ trịch · Pinyin: lóng téng hǔ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (đằng) + (hổ) + (trịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻勇猛冲击,势不可当。同“龙腾虎蹴”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"龙腾虎蹴"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻勇猛冲击,势不可当。同龙腾虎蹴”。