龍蛇混雜

lóng shé hùn zá long xà hỗn tạp

Hán Việt: long xà hỗn tạp · Pinyin: lóng shé hùn zá

Tổng quan

nghĩa đen: rồng rắn lẫn lộn (thành ngữ) | nghĩa bóng: tốt xấu lẫn lộn

Cấu tạo: (long) + (xà) + (hỗn) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: rồng rắn lẫn lộn (thành ngữ) | nghĩa bóng: tốt xấu lẫn lộn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻好人和坏人混在一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻好人坏人混杂在一起。

Eng

  • CC-CEDICT lit. dragons and snakes mingle (idiom)|fig. a mix of good people and scumbags
  • Cihui 龍蛇混雜 óngshéhùnzá f.e. mingling of good and evil